Cơ Sở Tính Toán

Bảng Quan Hệ

Mười Hai Nhánh Địa — Kết Hợp, Xung Đột, Bất Hòa

Đây là một bảng quan hệ được sử dụng cho cả sự tương thích nhánh ngày và sự tương thích hoàng đạo. Nó hoàn toàn tiết lộ ý nghĩa của mỗi sự kết hợp, xung đột và bất hòa cùng với điểm số tương ứng của chúng.

Các nhánh địa bao gồm mười hai ký tự

Mười hai nhánh địa (十二支) là 子 丑 寅 卯 辰 巳 午 未 申 酉 戌 亥. Các dấu hiệu hoàng đạo được biết đến phổ biến gắn liền với mỗi ký tự trong số mười hai này.

Một sơ đồ cho thấy mười hai nhánh địa được sắp xếp trong một vòng tròn với các đường nối kết hợp sáu-hài hòa, xung đột và bất hòa.ChuộtHổThỏRồngRắnNgựaKhỉChóLợn
  • Sáu-Hài Hòa
  • Xung Đột
  • Bất Hòa
Sắp xếp mười hai ký tự trong một vòng tròn cung cấp cái nhìn rõ ràng về các mối quan hệ. Một sự xung đột luôn ngồi đối diện trực tiếp, trong khi một cặp sáu-hài hòa và một bất hòa yên tĩnh là hàng xóm gần hơn. Những đường này được lấy trực tiếp từ các quy tắc tính toán, không được viết trong văn bản.

Trong saju, mỗi trong bốn trụ có một nhánh đất. Inyeon-Link sử dụng nhánh ngày (cung phu thê) và nhánh năm (con giáp) trong số đó. Cả hai vị trí đều được đánh giá bằng bảng quan hệ dưới đây.

Bảng Quan Hệ Toàn Diện

Sắp xếp theo điểm số cao nhất. Đây là các giá trị thực sự được Inyeon-Link sử dụng.
Quan hệCặp tương ứngÝ nghĩaĐiểm số
Kết hợp (三合)申子辰 · 巳酉丑 · 寅午戌 · 亥卯未Khi tất cả ba ký tự tụ họp, chúng tạo thành một cấu trúc nguyên tố hoàn chỉnh — một guk (局). Đây được coi là sự kết hợp mạnh nhất.95
Sáu-Hài (六合)子丑 · 寅亥 · 卯戌 · 辰酉 · 巳申 · 午未Các cặp thu hút lẫn nhau. Đây là sự kết hợp phổ biến nhất trong quan hệ vì nó chỉ bao gồm hai ký tự.90
Nửa tam hợp (半合)Hai ký tự bao gồm một nhánh hoàng gia (王地) từ tam hợp (子·酉·午·卯)Một sự kết hợp nửa bao gồm ký tự ở giữa cấu trúc. Nó không thể tạo thành một sự kết hợp hoàn chỉnh chỉ với hai ký tự, làm cho nó thấp hơn một tam hợp đầy đủ.88
Cùng nhánh đất子子 · 丑丑 …Các ký tự giống nhau. Điều này có nghĩa là chúng giống nhau, nhưng không có nghĩa là thu hút, vì vậy nó được đặt ở giữa.72
Trung lậpCác cặp không thuộc về bất kỳ đâu ở trên hoặc dướiMột sự kết hợp không có mối quan hệ đặc biệt. Đây là điểm tham chiếu.68
Bất hòa yên tĩnh (怨嗔)子未 · 丑午 · 寅酉 · 卯申 · 辰亥 · 巳戌Các cặp không thể tách rời mặc dù có sự oán giận. Chúng có vẻ yên tĩnh bề ngoài nhưng được coi là kéo dài lâu.52
Va chạm (沖)子午 · 丑未 · 寅申 · 卯酉 · 辰戌 · 巳亥Các cặp va chạm trực diện. Đây là sáu cặp đối diện nhau.45

Tam hợp đầy đủ không xuất hiện trong dịch vụ này

Một tam hợp đầy đủ cần ba ký tự để hình thành. Tuy nhiên, sự tương thích được cấu trúc bằng cách ghép các nhánh đất của hai người một cách riêng lẻ, dẫn đến chỉ hai ký tự. Do đó, những gì xuất hiện ở đây luôn là một nửa tam hợp, và các điểm tam hợp đầy đủ 95 được dành cho khi xem xét các cấu trúc trong mỗi saju.

Lý do tách biệt bất hòa yên tĩnh

Sáu cặp bất hòa yên tĩnh được xem là thường xuyên trong sự tương thích như các va chạm. Nếu chúng ta tính các sự kết hợp như các cặp và va chạm, sáu cặp này sẽ bị chôn vùi dưới các điểm trung lập 68, vì vậy chúng được đặt riêng.

Trong khi các va chạm là rõ ràng và nổi bật, bất hòa yên tĩnh thì lệch lạc một cách tinh tế. Do đó, nó được đặt ở điểm số 52, cao hơn các va chạm (45) nhưng chắc chắn thấp hơn trung lập (68).

Điểm số cũng được gán cho các va chạm

Điểm số va chạm thấp nhất là 45. Ý định không phải là gán một giá trị gần 0. Trong truyền thống, một va chạm không phải là 'kết thúc' mà là một 'va chạm', và việc gán một điểm số thấp sẽ ngụ ý rằng dịch vụ đang đưa ra một tuyên bố dứt khoát về mối quan hệ.

Với điểm tối thiểu là 45 và tối đa là 95, phạm vi là rõ ràng, nhưng nó không đưa ra một kết luận dứt khoát.